deictic word

Học thuật
Thân thiện
deictic word

A teacher points to a map and says, "This is a deictic word."

Định nghĩa
  1. Danh từ (ngôn ngữ học):
    • Từ chỉ định, từ để chỉ: Một từ hoặc biểu thức ý nghĩa của phụ thuộc trực tiếp vào ngữ cảnh giao tiếp cụ thể, như vị trí, thời gian, hoặc người tham gia hội thoại. dùng để xác định danh tính, vị trí không gian hoặc thời gian từ góc nhìn của người nói người nghe trong tình huống đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the sentence "This is my book," the words "this" and "my" are deictic words. (Trong câu "Đây sách của tôi," các từ "đây" "của tôi" những từ chỉ định.)
    • Deictic words like "here," "now," and "you" require context to be fully understood. (Các từ chỉ định như "ở đây," "bây giờ," "bạn" đòi hỏi ngữ cảnh để được hiểu đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Deictic center (trung tâm chỉ định): Điểm tham chiếu trong ngữ cảnh, thường vị trí, thời gian, hoặc danh tính của người nói.

    • In many languages, the deictic center for "here" is the speaker's location. (Trong nhiều ngôn ngữ, trung tâm chỉ định cho "ở đây" vị trí của người nói.)
  • Spatial deixis (chỉ định không gian): Liên quan đến các từ chỉ vị trí như "here/there," "this/that."

    • "This" and "that" are examples of spatial deixis. ("Cái này" "cái kia" dụ về chỉ định không gian.)
  • Temporal deixis (chỉ định thời gian): Liên quan đến các từ chỉ thời gian như "now/then," "today/yesterday."

    • The deictic word "now" always refers to the present moment of speaking. (Từ chỉ định "bây giờ" luôn đề cập đến thời điểm hiện tại khi đang nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Deixis (n): Hiện tượng chỉ định; hệ thống hoặc chức năng ngôn ngữ sử dụng các từ chỉ định.

    • The study of deixis is important in pragmatics. (Việc nghiên cứu hiện tượng chỉ định rất quan trọng trong ngữ dụng học.)
  • Deictic (adj): (thuộc về) chỉ định.

    • "You" is a deictic pronoun. ("Bạn" một đại từ chỉ định.)
Từ đồng nghĩa
  • Indexical word: Từ chỉ mục (một thuật ngữ khác trong triết học ngôn ngữ ngữ dụng học có nghĩa tương tự).
  • Demonstrative: Từ chỉ thị (thường dùng cho một nhóm cụ thể như "this," "that").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này)

deictic word

A teacher points to a map and says, "This is a deictic word."

Noun
  1. (ngôn ngữ học) từ để chỉ, chỉ định

Từ đồng nghĩa